Nghĩa của phúc trình | Babel Free
fuk˧˥ ʨï̤ŋ˨˩Ví dụ
“Ông bộ trưởng đã phúc trình lên thủ tướng về kết quả cuộc thẩm vấn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free