HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phúc trình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
fuk˧˥ ʨï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Báo cáo về một vấn đề đã được giao phó theo dõi.

Ví dụ

“Ông bộ trưởng đã phúc trình lên thủ tướng về kết quả cuộc thẩm vấn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free