HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phù-tang | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. obsolete spelling of Phù Tang
    alt-of, obsolete
  2. Fusang (obsolete spelling of Nhật Bản (= Japan): a country in East Asia)

Ví dụ

“Muôn ngàn thiếu nữ Phù-tang, Thướt-tha cười với thiên đàng vào xuân.”

Thousands of Japanese maidens, Elegantly smile with heaven into spring.

“Các thanh-niên này đều thụ-huấn ở Trấn-Võ học-hiệu là một trường quân-sự lớn nhất của Phù-Tang thuở ấy tại Đông-Kinh.”

These youngsters went to Shinbu School, the then largest military school in Japan, located in Tokyo.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phù-tang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free