Nghĩa của phóng sự | Babel Free
[fawŋ͡m˧˦ sɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
Thể văn chú trọng diễn tả sự thật mà mình trông thấy và giải đáp các vấn đề do những sự thật ấy nêu ra.
Từ tương đương
English
report
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free