Nghĩa của phòng phong | Babel Free
fa̤wŋ˨˩ fawŋ˧˧Định nghĩa
Loài cây cùng họ với rau mùi, dùng làm vị thuốc bắc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free