phân rã beta
Định nghĩa
Sự phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân phát ra các hạt beta.
Từ tương đương
3 more languages
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free