HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân rã beta | Babel Free

Danh từ CEFR C1
fən˧˧ zaʔa˧˥ ɓɛ˧˧ taː˧˧

Định nghĩa

Sự phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân phát ra các hạt beta.

Từ tương đương

Deutsch Betazerfall
English beta decay
Polski rozpad beta
Русский бета-распад

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân rã beta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free