Meaning of phân số | Babel Free
/[fən˧˧ so˧˦]/Định nghĩa
Số biểu thị một hay nhiều phần của một đơn vị được chia thành những phần bằng nhau và thường được viết dưới dạng xy.
Từ tương đương
English
fraction
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.