Nghĩa của phân rã alpha | Babel Free
fən˧˧ zaʔa˧˥ aː˧˧ faː˧˧Định nghĩa
Sự phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân phát ra các hạt alpha.
Từ tương đương
Deutsch
Alphazerfall
English
alpha decay
Suomi
alfahajoaminen
Français
désintégration α
Português
decaimento alfa
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free