Nghĩa của phân nửa | Babel Free
[fən˧˧ nɨə˧˩]Định nghĩa
a half
Ví dụ
“phân nửa số người”
half of the people
“hơn phân nửa”
more than half
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free