Meaning of phân biệt chủng tộc | Babel Free
/fən˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩ ʨṵŋ˧˩˧ tə̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
Như kì thị chủng tộc
Ví dụ
“Chế độ phân biệt chủng tộc apartheid là một vết nhơ trong lịch sử.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.