HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân bì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fən˧˧ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

So sánh và tị nạnh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tốt nhất nên làm việc phúc, đừng nên so đo, phân bì, nếu không tâm lượng của việc làm phúc trở nên nhỏ hẹp đi và kết quả của phúc sẽ không lớn.”

It is advisable to do somebody a favor and not to be green with envy. Otherwise, your good will of doing so would grow diminished and its benefit would not thrive.

“Phân bì hơn thiệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free