phân đoạn
Định nghĩa
Sự phân chia thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn.
Từ tương đương
17 more languages
Bosanskiсегментација
Češtinačlenitost
فارسیبخشبندی
Hrvatskiсегментација
Italianosegmentazione
Nederlandssegmentatie
Portuguêssegmentação
Српскисегментација
Svenskasegmentering
Türkçebölümleme
Українськасегментування
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free