HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phái đoàn

Danh từ CEFR B2
[faːj˧˦ ʔɗwaːn˨˩]

Định nghĩa

Đoàn người được cử đi làm nhiệm vụ gì trong một thời gian nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phái đoàn đại biểu.”
“Phái đoàn ngoại giao .”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phái đoàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free