Nghĩa của phách lối | Babel Free
[fajk̟̚˧˦ loj˧˦]Định nghĩa
Lên mặt, làm bộ.
Ví dụ
“Con nhỏ ấy có điều kiện nên làm gì cũng phách lối không à.”
It is the girl's wealth that makes her such a show-off all the time.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free