HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phách lối | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fajk̟̚˧˦ loj˧˦]

Định nghĩa

Lên mặt, làm bộ.

Ví dụ

Con nhỏ ấy có điều kiện nên làm gì cũng phách lối không à.”

It is the girl's wealth that makes her such a show-off all the time.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phách lối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free