Nghĩa của phá dải | Babel Free
faː˧˥ za̰ːj˧˩˧Định nghĩa
Giật được dải do người khác đang giữ.
Ví dụ
“Phá dải cờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free