Nghĩa của nung chảy | Babel Free
Định nghĩa
Đẩy nhiệt độ lên cao để hóa lỏng vật gì.
Ví dụ
“Phân lân nung chảy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free