Nghĩa của nuôi lợn | Babel Free
nuəj˧˧ lə̰ːʔn˨˩Định nghĩa
Nuôi lợn là hoạt động chăn nuôi gia súc có tên là lợn.
Từ tương đương
English
grow
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free