Nghĩa của niệt | Babel Free
[niət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Dây buộc trâu bò.
- Ph. Nói trói chặt.
- Thứ giấy xấu.
Ví dụ
“Trói niệt cổ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free