HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

niệu khoa

Danh từ CEFR B2
[niəw˧˨ʔ xwaː˧˧]

Định nghĩa

urology

Từ tương đương

EnglishUrology
Españolurología
Françaisurologie
17 more languages
Catalàurologia
Češtinaurologie
Danskurologi
DeutschUrologie
Magyarurológia
Italianourologia
한국어비뇨기과
Nederlandsurologie
Polskiurologia
Portuguêsurologia
Românăurologie
Русскийурология
Svenskaurologi
Türkçeüroloji

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niệu khoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free