HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nihoni

Danh từ CEFR B1
[ni˧˧ ho˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

nihonium

Từ tương đương

Englishnihonium
Españolnihonio
Françaisnihonium
20 more languages
Българскинихоний
Catalànihoni
Češtinanihonium
DeutschNihonium
Ελληνικάνιχόνιο
Magyarnihónium
Հայերեննիհոնիում
Italianonihonio
한국어니호늄
Latinanihonium
Latviešunihonijs
Македонскинихониум
Polskinihon
Portuguêsnihônioniônio
Русскийнихоний
Slovenčinanihónium
Türkçenihonyum
Українськаніхоній

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nihoni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free