Nghĩa của nihoni | Babel Free
[ni˧˧ ho˧˧ ni˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
нихоний
Català
nihoni
Čeština
nihonium
Deutsch
Nihonium
Ελληνικά
νιχόνιο
English
nihonium
Español
nihonio
Suomi
nihonium
Français
nihonium
Magyar
nihónium
Հայերեն
նիհոնիում
Italiano
nihonio
日本語
ニホニウム
한국어
니호늄
Latina
nihonium
Latviešu
nihonijs
Македонски
нихониум
Polski
nihon
Русский
нихоний
Slovenčina
nihónium
Türkçe
nihonyum
Українська
ніхоній
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free