HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhuốc | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
ɲuək˧˥

Định nghĩa

  1. Xấu xa.
  2. Mệt nhọc.
  3. Tốn nhiều công sức.

Ví dụ

“Đi ăn cắp như vậy thì nhuốc quá.”
“Leo núi nhược lắm.”
“Làm cho xong việc ấy còn là nhược.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhuốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free