HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nhu Nhiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲu˧˧ ɲiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Rouran (a khaganate that ruled much of present-day Mongolia, northern China and southern Siberia from the mid-4th to the mid-6th centuries, formed from a tribal confederation of pre-Mongolic peoples of Donghu origin)
  2. Rouran (the language of the Rouran khaganate)

Từ tương đương

English Rouran
日本語 柔然
한국어 유연
Türkçe Cücen

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nhu Nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free