Nghĩa của nhiệt | Babel Free
[ɲiət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Nguyên nhân làm tăng nhiệt độ của một vật, làm cho một vật nở ra, nóng chảy, bay hơi hoặc bị phân tích.
Từ tương đương
English
heat
Ví dụ
“toả nhiệt”
to emit heat
“sóng nhiệt”
a heatwave
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free