HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhiệt độ tới hạn | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɲiə̰ʔt˨˩ ɗo̰ʔ˨˩ təːj˧˥ ha̰ːʔn˨˩/

Định nghĩa

Nhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất.

Ví dụ

“Nhiệt độ tới hạn của nước là 374°C.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhiệt độ tới hạn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course