Meaning of nhiệt động học | Babel Free
/ɲiə̰ʔt˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
Ngành vật lý nghiên cứu những mối quan hệ giữa các hiện tượng cơ học và nhiệt học.
Từ tương đương
English
Thermodynamics
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.