HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhớ nhung | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲəː˧˦ ɲʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Nghĩ đến cảnh cũ hoặc người vắng mặt một cách thiết tha.

Từ tương đương

English to miss

Ví dụ

“Những kỷ niệm này gợi nỗi nhớ nhung.”
Cung đàn nhớ nhung lời thề xưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhớ nhung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free