Nghĩa của nhếch mép | Babel Free
ɲəjk˧˥ mɛp˧˥Định nghĩa
Hơi hé miệng cười.
Ví dụ
“Cả buổi không nhếch mép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free