Nghĩa của nhếch | Babel Free
[ɲəjk̟̚˧˦]Ví dụ
“nhếch mép”
to smirk; to give a smirk (lit. to move the corner [of the mouth])
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free