HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhẹ nhõm

Tính từ CEFR B2
[ɲɛ˧˨ʔ ɲɔm˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Như nhẹ
  2. Nói về người thanh tao.

Từ tương đương

Italianosollevato
7 more languages
العربيةمستريح
日本語さっぱり
Nederlandsopgelucht
Svenskaavlöst
Tiếng Việtkhuây

Ví dụ

“Gánh gia đình nhẹ nhõm.”
“Cô bé trông nhẹ nhõm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhẹ nhõm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free