HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhận chân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲən˧˨ʔ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

to fully and clearly understand

Ví dụ

“Đó là những đóng góp quý báu để nhận chân chiến thắng rực rỡ vào mùa hè nóng bỏng từ hơn 200 năm trước.”

These are highly valuable contributions towards a full understanding of that brilliant victory in that hot summer more than two hundred years back.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhận chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free