Nghĩa của nhận chân | Babel Free
[ɲən˧˨ʔ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Đó là những đóng góp quý báu để nhận chân chiến thắng rực rỡ vào mùa hè nóng bỏng từ hơn 200 năm trước.”
These are highly valuable contributions towards a full understanding of that brilliant victory in that hot summer more than two hundred years back.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free