Nghĩa của nhận chìm | Babel Free
ɲə̰ʔn˨˩ ʨi̤m˨˩Định nghĩa
Ấn mạnh cho chìm xuống nước.
Từ tương đương
English
Drown
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free