HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhọc | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[ɲawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cảm thấy khó chịu trong cơ thể sau khi đã hoạt động lâu hoặc quá sức hay trong những điều kiện không thuận lợi.

Từ tương đương

العربية ثقيل مضايق ممل
Čeština dotěrný
Deutsch lästig leidig
Ελληνικά βαρετός
English tired tiresome
हिन्दी उबाऊ
日本語 しんどい
한국어 성가시다
Polski nużący
Српски naporan напоран
Türkçe yorucu
Tiếng Việt mệt nách

Ví dụ

“Trời nắng làm việc chóng nhọc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free