HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhoè | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[ɲwɛ˨˩]

Định nghĩa

Nói tiếng kêu bất thình lình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tầm này thì cứ tiêu nhoè đi cho thoả.”

We'll be at ease the second we can foot the bill to an endless extent.

“Bị giẫm vào chân, kêu đánh nhóe một cái.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhoè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free