Nghĩa của nhẹ | Babel Free
[ɲɛ˧˨ʔ]Ví dụ
“Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi. (tục ngữ)”
“Nhôm là một kim loại nhẹ.”
“Dầu hỏa nhẹ hơn nước.”
“Công việc nhẹ.”
“Gió nhẹ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free