Meaning of nhân cách hoá | Babel Free
/ɲən˧˧ kajk˧˥ hwaː˧˥/Định nghĩa
Làm cho có tính chất của con người. Thường dùng trong các truyện ngụ ngôn.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.