nhà sách
Định nghĩa
Cửa hàng hoặc website có bán các loại sách vở.
Từ tương đương
22 more languages
Češtinaknihkupectví
Suomikirjakauppa
Galegolibraría
עבריתחנות ספרים
Bahasa Indonesiatoko buku
Italianolibreria
한국어책방
Latinabibliopolium
Latviešugrāmatnīca
Nederlandsboekhandel
Polskiksięgarnia
Portuguêslivraria
Svenskabokhandel
Türkçekitabevi
Українськакнигарня
Tiếng Việthiệu sách
中文書店
繁體中文書店
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free