HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà sách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ sajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Cửa hàng hoặc website có bán các loại sách vở.

Từ tương đương

العربية كتابخانة مكتبة
Čeština knihkupectví
Suomi kirjakauppa
Français Librairie
Galego libraría
עברית חנות ספרים
Bahasa Indonesia toko buku
Italiano libreria
日本語 書店 本屋
한국어 책방
Latina bibliopolium
Latviešu grāmatnīca
Nederlands boekhandel
Polski księgarnia
Português livraria
Svenska bokhandel
Türkçe kitabevi
Українська книгарня
Tiếng Việt hiệu sách
中文 書店
繁體中文 書店

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà sách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free