HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà sàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ saːn˨˩]

Định nghĩa

Nhà có sàn ở trên (cao hơn) mặt đất, mặt nước.

Từ tương đương

Deutsch Pfahlhaus
English stilt house
Español palafito
Italiano palafitta
Português palafita

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà sàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free