Nghĩa của nhà riêng | Babel Free
ɲa̤ː˨˩ ziəŋ˧˧Ví dụ
“Mỗi người con ở một nhà riêng.”
“Ông chủ tịch tuyên bố không giải quyết công việc ở nhà riêng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free