Nghĩa của nhà in | Babel Free
ɲa̤ː˨˩ in˧˧Định nghĩa
Như nhà máy in
Từ tương đương
العربية
مطبعة
Azərbaycanca
mətbəə
Български
печатница
བོད་སྐད
པར་ཁང
Català
impremta
Čeština
tiskárna
Ελληνικά
τυπογραφείο
English
printing house
Español
imprenta
Suomi
painotalo
Magyar
nyomda
Հայերեն
տպարան
Íslenska
prentsmiðja
Italiano
tipografia
ქართული
სტამბა
Қазақша
баспахана
ខ្មែរ
រោងពុម្ព
한국어
인쇄소
ລາວ
ໂຮງພິມ
Lietuvių
spaustuvė
Македонски
печатница
Nederlands
drukkerij
Polski
drukarnia
Русский
типография
Svenska
tryckeri
ไทย
โรงพิมพ์
Tagalog
palimbagan
Українська
друкарня
Tiếng Việt
nhà máy in
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free