HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhà in

Danh từ CEFR B2
ɲa̤ː˨˩ in˧˧

Định nghĩa

Như nhà máy in

Từ tương đương

32 more languages
العربيةمطبعة
Azərbaycan dilimətbəə
Българскипечатница
བོད་སྐད།པར་ཁང
Catalàimpremta
Češtinatiskárna
Ελληνικάτυπογραφείο
Magyarnyomda
Հայերենտպարան
Íslenskaprentsmiðja
Italianotipografia
ქართულისტამბა
Қазақ тілібаспахана
ភាសាខ្មែររោងពុម្ព
한국어인쇄소
Lietuviųspaustuvė
Македонскипечатница
Nederlandsdrukkerij
Polskidrukarnia
Русскийтипография
Svenskatryckeri
Tagalogpalimbagan
Українськадрукарня
Tiếng Việtnhà máy in

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà in được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free