HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhà ga | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɲaː˨˩ ɣaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Người đứng ra tổ chức đám bạc để lấy hồ.
  2. Nơi tàu đỗ để đón, trả hành khách.
  3. Những nhân viên công tác ở ga và các tổ chức của ga.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngồi chờ suốt buổi sáng ở nhà ga.”
“Nhà ga thông báo cho hành khách đi tàu biết.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhà ga used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course