Nghĩa của nhà ga | Babel Free
[ɲaː˨˩ ɣaː˧˧]Định nghĩa
- Người đứng ra tổ chức đám bạc để lấy hồ.
- Nơi tàu đỗ để đón, trả hành khách.
- Những nhân viên công tác ở ga và các tổ chức của ga.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free