HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà cửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ kɨə˧˩]

Định nghĩa

Nhà ở nói chung.

Từ tương đương

English Dwelling home house

Ví dụ

“dọn dẹp nhà cửa”

to clean one's house

“Nhà cửa sạch sẽ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà cửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free