HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà báo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

  1. Là hình thức chuyển thể của một số vi khuẩn trong điều kiện không thuận lợi, có khả năng đề kháng rất cao với ngoại cảnh, khi gặp điều kiện thuận lợi trở lại trạng thái vi khuẩn bình thường và có khả năng gây bệnh.
  2. Người chuyên làm nghề viết báo.

Từ tương đương

Bosanski reporter
Hrvatski reporter
Српски reporter

Ví dụ

“Trực khuẩn thường tạo nha bào hình cầu tròn ở dạng tự do hoặc ở một đầu của tế bào trực khuẩn có hình dùi trống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free