HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyệt hoa

Danh từ CEFR B2
ŋwiə̰ʔt˨˩ hwaː˧˧

Định nghĩa

(lỗi thời, văn chương) Như hoa nguyệt

Ví dụ

vui thú nguyệt hoa
“Nguyệt hoa hoa nguyệt não nùng,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyệt hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free