Meaning of nguyệt quế | Babel Free
/[ŋwiət̚˧˨ʔ kwe˧˦]/Định nghĩa
Cây bụi, mọc nhiều ở vùng Địa Trung Hải, lá mềm có màu sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hi Lạp cổ dùng làm biểu tượng của sự vinh quang.
Ví dụ
“vòng nguyệt quế”
a laurel wreath
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.