Nghĩa của nguyệt | Babel Free
[ŋwiət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ dùng trong văn học cũ để chỉ Mặt Trăng.
Ví dụ
“𢚸(Lòng)踈(thơ)𠦳(ngàn)琰(dặm)月(nguyệt)巴(ba)更(canh).”
[Feeling that] the poetic inspiration [is now as wide as] a thousand miles, [standing] in the moon[light] in the third canh.
“♀: Ơi, mới gặp anh Ánh mắt như ánh nguyệt Tướng trượng phu Phải thốt lên là "quá tuyệt"”
“Vừa tuần nguyệt sáng gương trong (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free