HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nguyên cớ

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ kəː˧˦]

Định nghĩa

reason, cause

Từ tương đương

Ví dụ

Anh sợ nhìn lại một kỉ niệm, sợ nhìn lại một nguyên cớ tình yêu, một nguyên cớ tan tành.”

He was afraid to look back to a memory, afraid to look back at a cause of his love and a cause of its undoing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên cớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free