Nghĩa của nguyên do | Babel Free
[ŋwiən˧˧ zɔ˧˧]Định nghĩa
Nguyên nhân sâu xa.
Ví dụ
“Tìm hiểu nguyên do sự việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free