Nghĩa của nguôi quên | Babel Free
[ŋɨəj˨˩ kwɛn˧˧]Định nghĩa
Người mà mình quen biết.
Từ tương đương
Español
amigo de la familia
Français
ami de la famille
Italiano
amici di famiglia
日本語
家族ぐるみの友人
Русский
друг семьи
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free