HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

người ta

Danh từ CEFR B2
[ŋɨəj˨˩ taː˧˧]

Định nghĩa

Như người nói chung.

Từ tương đương

EnglishAnyoneone
3 more languages
Bosanskione
Hrvatskione
Српскиone

Ví dụ

“𤾓𢆥𥪞揆𠊛些 / 𡦂才𡦂命窖𱺵恄饒”

Within the hundred years of human existence / Talent and destiny wage a bitter struggle

“Người ta ai ai cũng phải lao động.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem người ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free