người ta
Định nghĩa
Như người nói chung.
Ví dụ
“𤾓𢆥𥪞揆𠊛些 / 𡦂才𡦂命窖𱺵恄饒”
Within the hundred years of human existence / Talent and destiny wage a bitter struggle
“Người ta ai ai cũng phải lao động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free