HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngoại giả

Danh từ CEFR B2
ŋwa̰ːʔj˨˩ za̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Ngoài ra.

Ví dụ

“Lương thực chính là gạo, ngoại giả còn có ngô, khoai, sắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoại giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free