ngoại giao
Từ tương đương
46 more languages
Eestidiplomaatiline
فارسیدیپلماتیک
Gaeilgegnóthaí eachtracha
Hausadiflomasiyya
עבריתדיפלומטיה
ភាសាខ្មែរការទូត
မြန်မာသံခင်းတမန်ခင်း
Русскийвнешняя политикадипломатическийдипломати́чныйдипломатияиностра́нные дела́министе́рство иностра́нных дел
Kiswahilidiplomasia
ไทยการทูต
Tiếng Việtngoại vụ
Ví dụ
“nhà ngoại giao”
a diplomat
“Đừng có ở nhà suốt ngày vậy. Phải tập ngoại giao cho quen đi. "Ngoại giao" cái con khỉ ! Đi ăn tiệc sinh nhật mà ngoại giao cái nỗi gì !”
Don't shut yourself in all the time. You gotta learn to be diplomatic. "Diplomatic" my ass! What does going to someone's birthday party have to do with diplomacy!
“Bộ Ngoại giao”
the Ministry of Foreign Affairs
“Theo một chính sách ngoại giao hoà bình và hữu nghị giữa các dân tộc (Hồ Chí Minh)”
“Nhà ngoại giao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free